Có những tác phẩm ngắn nhưng sức nặng thật khôn kham. Có những cuốn khiến bạn khóc, khiến bạn cười, khiến bạn suy ngẫm. Có những tác phẩm như thế thật đấy!
Of Mice and Men (1937), Join Steinbeck: 107 trang

Đây là tác phẩm đầu tiên của Steinbeck mà tôi đọc. Một truyện vừa tuyệt bích, sắc lẹm và nhức nhối. Tôi đọc những trang cuối với sự bàng hoàng, hụt hẫng rồi sau cuối là trống rỗng.
The Hound of the Baskervilles (1902), Sir Arthur Conan Doyle: 112 trang

Một thiên truyện tài tình đánh dấu sự trở lại của Holmes sau sự kiện ở thác Reichenbach. Tôi nhớ mình đọc nó lần đầu vào năm mười bảy tuổi, khi tôi quấn mình trong chăn, nằm sấp trên giường và đọc nghiến ngấu từ trang này qua trang khác. Phải, tôi đã rất sợ hãi cái con chó quỷ quái của dòng họ Baskervilles kia! Ngay cả vào những lần đầu sau này, tôi vẫn phần nào khiếp đảm khi tưởng tượng con chó đó nhảy vào mình.
The Stranger (1942), Albert Camus: 123 trang

Giống như đông đảo bạn đọc, tôi ấn tượng ngay lập tức với dòng đầu tiên của cuốn sách. Mẹ của Meursault qua đời, và anh ta không cảm thấy gì. Một tác phẩm giàu ý nghĩa kể một câu chuyện tưởng chừng vô nghĩa, được viết một cách giản dị, với một giọng văn điềm tĩnh đến mức lạnh lùng cực đoan.
The Death of Ivan Ilyich (1886), Leo Tolstoy: 128 trang

Đây chắc chắn là tác phẩm mà tôi yêu thích nhất của Tolstoy, xếp trên cả War and Peace và Anna Karenina. Nó kể một câu chuyện khiến bạn kinh hoàng, về sự sa đốc của một quan chức thành đạt và có cuộc đời mực thước, khi cái chết ập tới và ông ta đơn giản là không thể đụng cựa, không thể phản kháng. Ông ta bị cái chết nuốt chửng.
Notes from Underground (1864), Fyodor Dostoevsky: 154 trang

Một điềm triệu rõ ràng về tiểu thuyết hiện sinh. Dostoevsky đã khắc họa hình tượng một gã đàn ông đáng khinh nhất mà bạn có thể tưởng tượng ra.
Giovanni’s Room (1956), James Baldwin: 159 trang

Đây là câu chuyện mà James Baldwin cho rằng mình phải viết xuống bằng được nếu muốn viết thêm bất kỳ thứ gì khác. Tôi đã bị lôi cuốn bởi một lời giới thiệu như vậy. Tôi đã tìm đọc cuốn sách. Tôi đã không thất vọng.
The Great Gatsby (1925), F. Scott Fitzgerald: 144 trang

Dẫu ai nói ngả nói nghiêng, đây vẫn sẽ là một trong những tiểu thuyết mà tôi yêu thích nhất.
A Christmas Carol (1843), Charles Dickens: 144 trang

Dickens đã viết kiệt tác này chỉ trong vòng 6 tuần vì ông đang khao khát kiếm tiền để trả nợ. Tác phẩm này có tầm ảnh hưởng lớn đến mức nó đã định hình lại toàn bộ cách người phương Tây tổ chức lễ Giáng sinh hiện đại, với các truyền thống như tiệc tùng gia đình, đồ ăn và tinh thần thiện nguyện.
The Call of the Wild (1903), Jack London: 192 trang

Một tác phẩm kinh điển mà tôi đã đọc đi đọc lại nhiều lần. Có những phân đoạn nổi da gà, có những phân đoạn hùng tráng, bi tráng và hãy đến đợi cuối, khi Buck thức tỉnh bản năng nguyên thủy và rú lên “bài ca của loài sói”.
The Snows of Kilimanjaro and Other Stories (1961), Ernest Hemingway: 144 trang

Harry, một nhà văn đánh mất lý tưởng nghệ thuật, đang nằm chờ chết vì bệnh hoại tử trong một chuyến đi săn tại châu Phi. Dưới bóng ngọn núi Kilimanjaro, anh trải qua những ảo giác và hồi tưởng về quá khứ, những người phụ nữ anh từng yêu, và những câu chuyện anh đã chần chừ không bao giờ viết ra.
Trong bản gốc của truyện ngắn The Snows of Kilimanjaro đăng trên tạp chí Esquire, Hemingway đã trực tiếp nhắc đến người bạn thân (và cũng là đối trọng văn chương) F. Scott Fitzgerald. Fitzgerald đã rất tổn thương và viết thư yêu cầu Hemingway gỡ tên mình ra. Trong các bản in sách sau này, cái tên "Scott" đã được đổi thành "Julian". Dù sao, đây là một truyện ngắn hay, cay đắng và nhuốm đậm màu sắc tuyệt vọng.
Breakfast at Tiffany’s (1958), Truman Capote: 176 trang

Tôi đã xem phim chuyển thể trước khi tìm đến nguyên bản của Capote. Tôi được biết rằng Capote đã kịch liệt phản đối việc đoàn phim chọn Audrey Hepburn vào vai Holly Golightly: nàng thơ thực sự mà ông nhắm đến và khao khát được đóng vai này là Marilyn Monroe. Có lẽ ông đã phần nào dựa vào Monroe để xây dựng nên nhân vật Golightly: xinh đẹp, phù phiếm, sống bằng tiền bồi dưỡng của những người đàn ông giàu có, dù ẩn sau vỏ bọc tưng tửng và bất cần ấy là một tâm hồn dễ bị tổn thương và một quá khứ mà nàng luôn muốn chạy trốn.
The Fall (1956), Albert Camus: 96 trang

Tác phẩm hư cấu trọn vẹn cuối cùng của Camus được xuất bản trước khi ông qua đời trong một vụ tai nạn ô tô thảm khốc. Câu chuyện phơi bày sự trượt dốc của một công dân mẫu mực thành một kẻ mang đầy mặc cảm tội lỗi, đặc biệt là sau khi ông ta làm ngơ trước một người phụ nữ nhảy cầu tự tử. Triết gia Jean-Paul Sartre, dù từng có nhiều bất đồng với Camus, đã ca ngợi đây là tác phẩm "đẹp đẽ nhất và ít được thấu hiểu nhất" của ông.
The Good Soldier (1915), Ford Madox Ford: 192 trang

Đáng ra cuốn sách này đã có tựa đề là The Saddest Story, đúng như những gì mà Ford đem đến cho chúng ta. Xuyên suốt lời kể chắp vá và không đáng tin cậy của Dowell, những bí mật kinh hoàng dần được vạch trần: đằng sau vỏ bọc đạo đức và sự thanh lịch của tầng lớp thượng lưu là những sự dối trá, ngoại tình, tống tiền và những bi kịch dẫn đến cái chết.
A Little Princess (1905), Frances Hodgson Burnett: 192 trang

Một tác phẩm chữa lành đích thực.
Near to the Wild Heart (1943), Clarice Lispector: 208 trang

Một ngoại lệ. Tiểu thuyết đầu tay gây chấn động của Lispector. Qua những đoạn hồi tưởng đan xen giữa tuổi thơ mồ côi và cuộc hôn nhân không hạnh phúc ở hiện tại, tác giả khắc họa một Joana nổi loạn, hoang dại, luôn khao khát tự do nội tâm và khước từ những khuôn mẫu đạo đức thông thường của xã hội.
The Search Warrant (1997), Patrick Modiano: 144 trang

Bắt đầu từ một mẩu tin mất tích trên báo năm 1941, Modiano lao vào hành trình tìm kiếm dấu vết của Dora Bruder - một cô gái Do Thái 15 tuổi sống tại Paris trong thời kỳ bị Đức Quốc xã chiếm đóng. Tác phẩm này là một nỗ lực tuyệt vọng nhằm chống lại sự lãng quên của lịch sử và cứu vớt những phận người nhỏ bé khỏi sự quên lãng hoàn toàn.
Mr Palomar (1983), Italo Calvino: 128 trang

Làm quen với Palomar, một người đàn ông trầm lặng, luôn muốn tìm hiểu thế giới thông qua việc quan sát những chi tiết nhỏ nhặt nhất: từ một con sóng trên bãi biển, bầu trời đầy sao, đến các loại pho mát trong cửa hàng. Tuy nhiên, càng cố gắng phân tích và lập danh mục thế giới một cách nghiêm cẩn, ông càng nhận ra vũ trụ này quá phức tạp, hỗn loạn và không thể bị đóng khung trong tâm trí con người.
Pnin (1957), Vladimir Nabokov: 128 trang

Dựa trên chính trải nghiệm của kiếp đời lưu vong của Nabokov, dưới vỏ bọc hài hước của những tình huống dở khóc dở cười, Pnin hé lộ một nỗi buồn sâu thẳm một giáo sư Pnin về những mất mát trong quá khứ và sự cô đơn tột cùng của người nhập cư.
A Dog’s Heart, Mikhail Bulgakov: 144 trang

Có thể nào biến một con chó thành người chăng? Đây là một kiệt tác bị chôn vùi trong hơn nửa thập kỷ của Bulgakov vì những vấn đề kiểm duyệt. Ở thiên tiểu thuyết thời kỳ đầu này của ông, tôi thấy phảng phất hơi hướm của Dostoevsky và Gogol trong nét giễu nhại, trào lộng, và hơn cả là sự thần bí nữa.
Cannery Row (1945), John Steinbeck: 176 trang

Một tập truyện “chữa lành” hiếm hoi của John Steinbeck. Tác phẩm là tập hợp những lát cắt nhỏ xoay quanh cuộc sống của những con người “nằm dưới đáy xã hội” quanh phố Cannery Row. Dễ đọc và cảm động.
Pedro Páramo - Juan Rulfo (Fondo de Cultura Económica, 1955): 128 trang

Một câu chuyện ma mị, huyền ảo và phân rã thành nhiều mảnh ký ức. Bản thân tác phẩm này là một kiệt tác độc lập đầy bí ẩn của văn học Mỹ Latinh. Nhưng điều khiến nó trở nên vĩ đại hơn cả là tầm ảnh hưởng: Đây chính là tác phẩm bản lề mang tính định hình, mở đường cho sự ra đời của kiệt tác One Hundred Years of Solitude (Trăm năm cô đơn) sau này (theo lời thừa nhận của chính đại văn hào Gabriel García Márquez, ông đã thuộc làu cuốn sách này trước khi viết tác phẩm của mình).
Passing - Nella Larsen (Knopf, 1929): 122 trang

Một trong những mốc son chói lọi của phong trào Phục hưng Harlem. Cuốn sách không chỉ chạm đến vấn đề sắc tộc (những người da màu có làn da sáng cố gắng “hợp thức hóa” để sống như người da trắng) mà còn lột tả sâu sắc về giới tính, giai cấp, chủ nghĩa tư bản và tình bạn. Tất cả được bao phủ bởi thứ cốt lõi mà nhà phê bình Darryl Pinckney gọi là “chủ nghĩa định mệnh sâu sắc”.
The Lover - Marguerite Duras (Les Éditions de Minuit, 1984): 142 trang

Cuốn tiểu thuyết mang đậm tính tự truyện lấy bối cảnh vùng đất Đông Dương thuộc Pháp, tác phẩm đã giúp Duras đoạt giải Goncourt danh giá. Bằng nhịp điệu văn chương đầy chất thơ, hoang dại, đứt gãy và ám ảnh, Duras kể về mối tình mãnh liệt nhưng tuyệt vọng giữa một cô gái Pháp mới lớn và một người đàn ông Hoa kiều giàu có, phơi bày những ranh giới nghiệt ngã về giai cấp, sắc tộc và dục vọng.
The Postman Always Rings Twice - James M. Cain (Knopf, 1934): 112 trang

Một tác phẩm kinh điển của dòng văn học “Noir” (đen tối) thế kỷ 20. Cho đến nay, đây vẫn là một trong những cuốn tiểu thuyết tội phạm xuất sắc, quan trọng và có nhịp điệu dồn dập nhất lịch sử văn học. Có một sự thật thú vị được tác giả bài viết hé lộ: Ban đầu nhà văn Cain định đặt tên cho cuốn sách đầy kịch tính này đơn giản là “Bar-B-Q”.
The Awakening - Kate Chopin (Herbert S. Stone & Co., 1899): 128 trang

Dù thường được giảng dạy trong các trường học tại Mỹ như một ví dụ tiêu biểu của văn học nữ quyền thời kỳ đầu, cuốn sách này sau hơn một thế kỷ vẫn giữ nguyên tính gai góc. Nó thẳng thắn đặt khát vọng tự do, tình dục và bản ngã cá nhân của người phụ nữ lên trên nghĩa vụ làm vợ, làm mẹ truyền thống, một điều cực kỳ cấm kỵ vào thời điểm ra mắt.
Wide Sargasso Sea - Jean Rhys (André Deutsch, 1966): 176 trang

Được viết như một phần tiền truyện (prequel) phản biện lại kiệt tác Jane Eyre của Charlotte Brontë. Cuốn sách lật ngược góc nhìn, kể lại cuộc đời đầy bi kịch, tổn thương và cô độc của Antoinette Cosway, người vợ “điên” bị nhốt trên tầng áp mái của quý ông Rochester, qua đó lên án mạnh mẽ chủ nghĩa thực dân và sự áp bức của chế độ gia trưởng.
Ethan Frome - Edith Wharton (Charles Scribner’s Sons, 1911): 195 trang

Một tác phẩm có cấu trúc gọn gàng nhưng đầy sức nặng của Edith Wharton. Lấy bối cảnh mùa đông khắc nghiệt tại một thị trấn giả tưởng ở New England, cuốn sách khắc họa tình yêu thầm lặng, ngang trái của Ethan Frome với cô em họ của vợ mình. Một mối tình bị bóp nghẹt bởi nghĩa vụ, định kiến xã hội và dẫn đến cái kết bi thảm kéo dài suốt đời.
Death in Venice - Thomas Mann (1912): 142 trang

Kiệt tác của nhà văn Đức đoạt giải Nobel. Cuốn tiểu thuyết ngắn là hành trình sa ngã trong tâm tưởng của nhà văn lớn Gustav von Aschenbach tại thành phố Venice đang bị dịch bệnh hoành hành. Nơi ông bị mê hoặc bởi vẻ đẹp tuyệt mỹ của một cậu thiếu niên Ba Lan, dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn về cả nghệ thuật lẫn lý trí đạo đức.
We Have Always Lived in the Castle - Shirley Jackson (Viking Press, 1962): 146 trang

Tác phẩm giật gân mang màu sắc Gothic kinh dị đầy ám ảnh của Shirley Jackson. Cuốn sách dẫn dắt người đọc vào thế giới lập dị của hai chị em nhà Blackwood, những người sống cô lập trong căn biệt thự của gia đình sau một thảm kịch ngộ độc bí ẩn, qua đó phơi bày ác tâm và sự tàn bạo ẩn giấu của những người dân làng bình thường.
Bonjour Tristesse - Françoise Sagan (Julliard, 1954): 160 trang

Hiện tượng văn học Pháp được viết khi Sagan mới 18 tuổi. Cuốn sách xoay quanh cuộc sống phóng túng, ngập tràn ánh nắng vùng Riviera của cô gái trẻ Cécile cùng người cha góa vợ. Cuộc sống ấy bị đe dọa khi một người phụ nữ nề nếp, nghiêm túc xuất hiện, châm ngòi cho một trò chơi tâm lý độc hại mang lại cái kết cay đắng.
Snow Country - Yasunari Kawabata (1948): 175 trang

Đại diện xuất sắc của văn học Nhật Bản góp phần giúp Kawabata đoạt giải Nobel. Tác phẩm là một bức tranh u buồn đầy tính mỹ học về mối tình hư ảo, định mệnh giữa Shimamura, một gã phong lưu đến từ Tokyo và nàng geisha tập sự Komako tại một thị trấn suối nước nóng ngập tràn tuyết trắng.
Things Fall Apart - Chinua Achebe (William Heinemann, 1958): 181 trang

Tác phẩm vĩ đại nhất của văn học châu Phi hiện đại. Cuốn sách kể về cuộc đời của Okonkwo, một nhà lãnh đạo kiêu hãnh của bộ tộc Igbo ở Nigeria, và bi kịch đau đớn khi nền văn hóa, cấu trúc xã hội truyền thống của quê hương ông bị nghiền nát dưới gót giày của những kẻ thực dân và truyền giáo phương Tây.

Kiểm tra đơn hàng