Tình yêu, về bản chất, luôn khởi phát bằng cảm giác được mở lòng. Đó là khoảnh khắc ta nhận ra mình được lắng nghe, được thấu hiểu, và được phép trình diện trước đối phương bằng phiên bản trần trụi nhất.
Thế nhưng, thời gian thường vô tình cuốn những mối quan hệ lâu năm vào một trạng thái vô hình và khó gọi tên: sự dè chừng cảm xúc. Người ta bắt đầu đắn đo trước khi buông một lời than thở; người ta tập cách thu vén lại những nhu cầu cá nhân để giảm bớt áp lực cho đối phương; và rồi, người ta học cách thỏa hiệp, giữ lại những tổn thương nhỏ nhặt với lời tự trấn an: “Rồi mọi chuyện cũng qua”.
Sự nhẫn nhịn ấy ban đầu ẩn nấp dưới cái tên mỹ miều là “trưởng thành”. Nhưng thực chất, nó là những viên gạch đầu tiên xây nên bức tường ngăn cách giữa hai tâm hồn. Chúng ta nhân danh tình yêu để từ chối thành thật với chính mình, rồi lại dùng chính sự tổn thương thầm lặng đó để oán trách đối phương không thấu hiểu. Để rồi đến một ngày, nhìn lại người bên cạnh, ta bỗng thấy xa lạ đến ngỡ ngàng. Mọi sự chuyển dịch đều diễn ra chậm rãi đến mức không một ai kịp nhận ra mình đã thay đổi từ lúc nào.
Có lẽ, chính sự mơ hồ này là thứ khiến con người hiện đại kiệt sức trong tình yêu. Họ tự đặt mình giữa một mê cung của những tín hiệu cảm xúc cần được giải mã. Một khoảng lặng bất thường cũng đủ khơi dậy những suy tư dông dài. Một chút lay chuyển nhỏ trong cách quan tâm cũng dễ dàng gieo xuống sự bất an vô cớ. Cứ thế, nhiều người vô tình bước vào trạng thái của một "kẻ ngoại cuộc" — liên tục quan sát, đo đạc và kiểm định xem tình yêu của mình liệu có còn nguyên vẹn.
Trên hành trình đầy cẩn trọng ấy, khả năng hiện diện tự nhiên và chân thật bên nhau cứ thế lịm dần. Ta bắt đầu đề phòng với chính những rung cảm của bản thân. Những điều từng dễ dàng sẻ chia nay trở thành thứ phải nâng lên đặt xuống, phải cân đo đong đếm. Những nhu cầu hết sức bình thường bỗng chốc khoác lên cảm giác tội lỗi rằng mình đang “quá tải” đối với đối phương. Để rồi, bằng một cách lặng lẽ nhất, tình yêu không còn là nơi để sống thật, mà biến thành nơi con người ta tự gọt giũa, chỉnh sửa bản thân chỉ để đổi lấy cảm giác được ở lại.
Nỗi sợ mơ hồ về sự đổ vỡ ấy không chỉ là câu chuyện của riêng ai, mà dường như đã trở thành một căn bệnh tâm lý chung của thời đại. Tôi đã tìm thấy lời giải đáp rõ ràng hơn cho trạng thái phòng thủ này khi đọc cuốn The Mastery of Love của Don Miguel Ruiz, đặc biệt là ở chương 3 — “The Man Who Didn’t Believe in Love”.
Chương sách này mang dáng dấp của một cuộc giải phẫu tâm lý về sự lệ thuộc cảm xúc hơn là một câu chuyện tình lãng mạn. Ruiz đã khắc họa một người đàn ông mất đi niềm tin vào các mối quan hệ sau khi chứng kiến cách con người trói buộc nhau bằng nỗi sợ, sự kỳ vọng và khát khao sở hữu. Dưới lăng kính của ông, phần lớn những lời thề nguyền trong tình yêu được sinh ra từ nỗi hoảng sợ trước sự cô độc, chứ không phải từ sự trưởng thành của thế giới nội tâm.
Nghe có vẻ tàn nhẫn, nhưng đây lại là một sự thật trần trụi mà ít ai dám đối diện. Chúng ta thường vội vã lao vào một vòng tay lao lung chỉ để trốn chạy khoảng trống hoác trong lòng mình. Khi hai tâm hồn chưa tự tìm thấy điểm tựa bên trong lại mưu cầu sự cứu rỗi từ người khác, họ vô tình biến tình yêu thành một canh bạc của sự kỳ vọng, nơi ai cũng muốn nhận về nhiều hơn phần mình có thể cho đi. Hãy thử đọc những dòng sau:
“Thứ con người gọi là ‘tình yêu’ thật ra chỉ là một mối ràng buộc được dựng nên từ nỗi sợ và sự muốn chiếm giữ nhau. Tôn trọng ở đâu? Tình yêu mà họ vẫn luôn nói đến ở đâu? Không có tình yêu nào cả. Những cặp đôi trẻ, trước mặt Chúa, trước gia đình và bạn bè, hứa hẹn với nhau đủ điều: sẽ sống cùng nhau suốt đời, sẽ yêu thương và trân trọng nhau, sẽ ở cạnh nhau dù vui hay buồn. Họ thề sẽ yêu nhau, gìn giữ nhau, rồi tiếp tục hứa thêm nhiều điều khác nữa. Điều lạ là chính họ cũng thật lòng tin vào những lời ấy.”
(“What humans call ‘love’ is nothing but a fear relationship based on control. Where is the respect? Where is the love they claim to have? There is no love. Young couples, in front of the representation of God, in front of their family and friends, make a lot of promises to each other: to live together forever, to love and respect each other, to be there for each other, through the good times and the bad times. They promise to love and honor each other, and make promises and more promises. What is amazing, is that they really believe these promises.”)
“Điều lạ là chính họ cũng thật lòng tin vào những lời ấy.” - câu này cứ bám lấy tôi sau khi khép trang sách lại. Sự xót xa ở chỗ, con người không hề lừa dối nhau khi hứa hẹn; họ hoàn toàn chân thành tại khoảnh khắc đó. Nhưng cái họ tin vào thực chất không phải là một tình yêu bất biến, mà là ảo tưởng rằng lời thề có thể đóng băng được tương lai, xua tan đi nỗi sợ bị bỏ rơi đang rình rập.
Theo tôi, góc nhìn của Ruiz có phần cực đoan, nhưng chính sự cực đoan ấy lại đẩy người đọc đến tận cùng của sự suy ngẫm để nhìn thẳng vào bản chất của sự gắn bó. Điều ông muốn chất vấn không phải là việc con người có yêu nhau hay không, mà là thứ nền tảng tâm lý nào đang giữ chân họ lại bên đời nhau. Khi giá trị của một cá nhân bị phụ thuộc hoàn toàn vào việc “được người khác lựa chọn”, mối quan hệ rất dễ biến tướng thành một nơi để người ta tìm kiếm sự xác thực cho sự tồn tại của chính mình.
Kể từ khoảnh khắc đó, tình yêu phải gánh thêm quá nhiều thiên chức ngoài phạm vi của sự yêu thương. Nó trở thành liều thuốc xoa dịu sự bất an, trở thành tấm khiên bảo vệ cái tôi tổn thương khỏi nỗi sợ bị bỏ rơi, và là nơi con người cố gắng duy trì một vỏ bọc hoàn hảo để thấy mình còn có giá trị sử dụng. Nhưng trớ trêu thay, càng nương tựa vào sự hiện diện của người khác để định nghĩa bản thân, con người ta lại càng dễ rơi vào trạng thái phòng thủ cảm xúc triền miên.
Có những mối tình nhìn từ bên ngoài trông thật kiên cố, nhưng bên trong lại ngột ngạt bởi một bầu không khí cảnh giác vô hình. Người ta trở nên nhạy cảm quá mức với những khoảng cách, những đổi thay, hay bất kỳ tín hiệu nào dù là nhỏ nhất báo hiệu cho một cuộc chia ly. Toàn bộ đời sống tinh thần lúc này chỉ còn xoay quanh một câu hỏi đau đáu: Liệu mình có còn được lựa chọn?
Có lẽ vì vậy mà càng đi về những chương cuối của The Mastery of Love, tôi lại càng nhận ra cuốn sách này thực chất đang bàn về năng lực tự thân — khả năng ở một mình với chính mình — nhiều hơn là nghệ thuật yêu một ai đó. Bởi lẽ, chỉ khi một người không còn đặt cược toàn bộ giá trị bản thân vào việc được yêu, họ mới có thể bước vào một mối quan hệ một cách tự do, mà không mang theo nỗi sợ hãi phải bóp nghẹt chính mình để giữ chân người khác.
Tác giả: Thanh Hiền
Ảnh bìa: Past Lives (2023) của đạo diễn Celine Song

Kiểm tra đơn hàng