Hồ Sơ Mật: Vì Sao Leo Tolstoy Không Đoạt Giải Nobel?

Hồ Sơ Mật: Vì Sao Leo Tolstoy Không Đoạt Giải Nobel?

Vụ bỏ quên Leo Nikolayevich Tolstoy vào năm 1901 – năm đầu tiên giải Nobel Văn học được trao – đến nay vẫn được xem là nghịch lý lớn nhất và vết thương danh dự dai dẳng nhất trong lịch sử Viện Hàn lâm Thụy Điển. Khi thi sĩ người Pháp Sully Prudhomme được xướng tên, cả thế giới văn nghệ bàng hoàng và phẫn nộ, bởi lẽ trên đỉnh cao văn đàn thời bấy giờ, Tolstoy sừng sững như một ngọn thái sơn không ai có thể sánh kịp.


Tại sao Tolstoy không đoạt giải? Điều này được lý giải khá kỹ bởi iáo sư Kjell Espmark – nguyên Viện sĩ kiêm Chủ tịch Ủy ban Nobel, qua cuốn sách Litteraturpriset - Hundra år med Nobels uppdrag, mời anh chị và các bạn độc giả cùng tìm hiểu.

 



Làn sóng bất bình dữ dội đến mức 42 nhà văn, nghệ sĩ và học giả hàng đầu Thụy Điển, trong đó có August Strindberg, đã cùng ký vào một bức thư ngỏ gửi thẳng tới điền trang Yasnaya Polyana để tôn vinh Tolstoy như vị trưởng lão tối cao của văn học thế giới, đồng thời công khai chỉ trích phán quyết nông nổi của cơ quan học thuật nước nhà. Suốt nửa thế kỷ, những đồn đoán bao trùm quanh sự kiện này: từ ác cảm địa chính trị giữa Thụy Điển và Đế quốc Nga, những toan tính ngoại giao, cho đến nghi vấn bản thân đại văn hào cự tuyệt giải thưởng. Mãi đến khi Viện Hàn lâm giải mật kho lưu trữ cơ mật sau 50 năm, bức màn bí ẩn mới thực sự được vén lên qua công trình khảo cứu kinh điển của Giáo sư Kjell Espmark – nguyên Viện sĩ kiêm Chủ tịch Ủy ban Nobel. Bản chất của vụ khước từ lịch sử này không nằm ở sự chậm trễ hay thiếu sót ngẫu nhiên, mà là một vụ thanh trừng hệ tư tưởng có chủ đích được ghi chép rành mạch trong các biên bản thẩm định nội bộ.


Trước hết, hồ sơ lưu trữ đính chính là năm 1901, Tolstoy hoàn toàn không có tên trong danh sách 25 đề cử chính thức. Quy chế Nobel đòi hỏi một văn bản tiến cử hợp lệ trước ngày mùng một tháng hai hằng năm từ các cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền, nhưng trong năm đầu tiên, sự bỡ ngỡ về thủ tục cùng thái độ thận trọng của các viện sĩ Thụy Điển đã khiến không một ai đệ trình tên tuổi của ông. Tuy nhiên, trước búa rìu dư luận sau mùa giải đầu tiên, Tolstoy đã được chính thức đề cử vào năm 1902 trong danh sách 34 ứng viên. Đây là thời khắc Ủy ban Nobel buộc phải trực tiếp đối diện với một câu hỏi hóc búa mang tính sống còn: làm thế nào để xây dựng một bản cáo trạng đủ sức gạt bỏ tượng đài văn học vĩ đại nhất của nhân loại?


Để lý giải bản án này, Kjell Espmark chỉ ra rằng cần nhìn thẳng vào bộ máy quyền lực thống trị Viện Hàn lâm Thụy Điển giai đoạn 1901–1912 dưới bàn tay thao túng của Thư ký thường trực Carl David af Wirsén. 


Di chúc Nobel: Gốc rễ của vấn đề


Trong di chúc của mình, Alfred Nobel yêu cầu giải thưởng phải tôn vinh tác phẩm xuất sắc nhất theo khuynh hướng lý tưởng. Dù Nobel vốn là một tâm hồn cấp tiến, yêu chuộng chủ nghĩa tự do và phản kháng thói đạo đức giả của giáo hội, Wirsén lại bóp méo khái niệm này thành một chủ nghĩa lý tưởng bảo thủ và giáo điều. Hệ quy chiếu của Wirsén bắt nguồn từ triết học duy tâm quốc gia của Christopher Jacob Boström – người tôn sùng Nhà nước như một thực thể thần thánh do quân vương đại diện, coi cá nhân chỉ là công cụ và trật tự xã hội là bất khả xâm phạm – kết hợp với mỹ học kinh viện của Friedrich Theodor Vischer vốn đề cao tính mực thước, hài hòa kiểu cổ điển của Goethe và cấm tiệt văn chương mổ xẻ hiện thực trần trụi. Nắm giữ quyền lực tối thượng, Wirsén biến Viện Hàn lâm thành pháo đài cố thủ để chống lại mọi trào lưu hiện đại và biến giải thưởng Nobel thành vũ khí tư tưởng nhằm bảo vệ ba trụ cột thiêng liêng: Ngai vàng, Bàn thờ và Gia đình.


Trong các báo cáo thẩm định chính thức đệ trình lên Viện Hàn lâm vào năm 1902 và bản tổng kết năm 1905, Wirsén và các đồng sự không hề phủ nhận tầm vóc nghệ thuật phi thường của Tolstoy. Họ thừa nhận ông giữ vị trí kiệt xuất trong nền văn học thế giới, tán tụng Chiến tranh và hòa bình như đỉnh cao của nghệ thuật tự sự sử thi, ca ngợi Anna Karenina thấm đượm quan niệm đạo đức sâu sắc và ghi nhận sự phẫn nộ đạo đức chính đáng trong Phục sinh. Tuy nhiên, những lời ngợi ca ấy chỉ là bước đệm để phe bảo thủ chĩa mũi nhọn vào những điều mà họ gọi là khiếm khuyết chết người về tư tưởng và thẩm mỹ. Wirsén phê phán gay gắt tư tưởng định mệnh trong Chiến tranh và hòa bình, cho rằng Tolstoy đã thổi phồng sự ngẫu nhiên mù quáng của lịch sử và phủ nhận tự do ý chí cá nhân - điều đi ngược lại luân lý học Kant và triết học Boström. Bản Sonata Kreutzer bị xem là một biểu hiện của chủ nghĩa khổ hạnh tiêu cực, làm lung lay nền tảng hôn nhân gia đình khi lên án cả đời sống ân ái hợp pháp giữa vợ chồng.


Báo cáo 1902 nhấn mạnh rằng Tolstoy đã tự tước bỏ tư cách nhận giải bởi thái độ ác cảm đối với văn minh hiện đại và lời kêu gọi quay về lối sống tự nhiên nguyên thủy. Về mặt tôn giáo, dù không có chuyên môn phê bình kinh văn, ông đã tự tiện giải thích lại Tân Ước theo tinh thần nửa duy lý nửa thần bí, công khai đả kích giáo hội chính thống. Về mặt xã hội, ông rao giảng thuyết bất bạo động tuyệt đối, tước bỏ quyền tự vệ chính đáng của các dân tộc và cá nhân, đồng thời phủ nhận quyền tư hữu tài sản – một lập trường mà các viện sĩ mỉa mai rằng bản thân ông vẫn đang thụ hưởng trong sự thiếu nhất quán. 


Đối với Wirsén, một ngòi bút dám công khai lật đổ Ngai vàng, triệt hạ Bàn thờ và làm lung lay Gia đình thì dứt khoát không thể là đại diện cho một lý tưởng cao cả và lành mạnh. Kết quả là năm 1902, giải thưởng được trao cho nhà sử học Đức Theodor Mommsen với bộ Lịch sử La Mã mẫu mực về tính nghiêm cẩn luân lý và trật tự thể chế.


Lời qua tiếng lại với chính Tolstoy


Sau bức thư ngỏ tạ lỗi của 42 trí thức Thụy Điển, đại văn hào đã gửi thư hồi đáp bày tỏ niềm thanh thản sâu sắc. Ông thẳng thắn chia sẻ rằng mình vô cùng hài lòng vì không đoạt giải Nobel, bởi điều đó giúp ông trút bỏ được gánh nặng xử lý một món tiền khổng lồ – thứ mà theo ông chỉ mang lại tai họa và cám dỗ xấu xa. Chớp lấy cơ hội này, Ủy ban Nobel đã đưa vào báo cáo lập luận rằng họ không nên áp đặt một phần thưởng lên người kiên quyết chối từ nó, nhất là khi việc trao giải sẽ đặt Viện Hàn lâm vào tình thế khó xử: vừa phải ca ngợi văn nghiệp thuần túy, vừa phải công khai giải trình rằng những trước tác triết học, tôn giáo và xã hội của tác giả là sai lạc và ấu trĩ. Giáo sư Kjell Espmark nhấn mạnh rằng lý do tiền thưởng này chỉ là cái cớ phụ họa thuận tiện, che đậy bản chất của một phán quyết đã được định đoạt từ sự xung đột hệ tư tưởng cốt lõi.


Sự khước từ mang tính định kiến ấy rốt cuộc đã trở thành bài học cay đắng cho chính Viện Hàn lâm Thụy Điển. Phải bước sang thập niên 1920, khi thế hệ học giả mới như Henrik Schück vươn lên giành ảnh hưởng và nới rộng định nghĩa về tính lý tưởng thành một chủ nghĩa nhân đạo rộng mở, sự thiển cận của thời kỳ Wirsén mới bị phơi bày từ bên trong. 


Sự trớ trêu ở chỗ, trong suốt các thập niên 1920 và 1930, khi Ủy ban Nobel loay hoay tìm kiếm tiêu chuẩn cho phong cách lớn và chủ nghĩa hiện thực mẫu mực, chính chủ nghĩa hiện thực cổ điển của Tolstoy lại được lôi ra làm thước đo vàng để đánh giá và chê trách các tác giả đương thời như Thomas Mann. Bị gạt bỏ khi còn sống, Leo Tolstoy rốt cuộc lại trở thành linh hồn nghệ thuật tối thượng mà Viện Hàn lâm hằng khao khát vươn tới.

 

TỪ LINH dịch

 

Tham khảo Tủ sách Nobel gồm những tác phẩm của các nhà văn từng đoạt giải và các nhà văn được đề cử năm 2026 tại đây.


Leo-Tolstoy

Đang xem: Hồ Sơ Mật: Vì Sao Leo Tolstoy Không Đoạt Giải Nobel?

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
Giỏ Hàng