Giữa những biến động tư tưởng của thế kỷ XX, Albert Camus hiện lên như một biểu tượng lớn lao, trực tiếp đối mặt với nỗi ám ảnh hiện sinh để xác lập nên triết thuyết về 'Cái phi lý'. Bằng ngòi bút của mình, ông đã đưa con người đi xuyên qua sự vô thường của tồn tại mà không rơi vào tuyệt vọng hay phủ nhận cuộc sống.
Từ tuổi thơ nghèo khó ở Algérie đến Giải Nobel Văn học
Tuổi thơ dưới ánh mặt trời Algeria
Albert Camus sinh ngày 7 tháng 11 năm 1913 tại Mondovi, Algeria (khi đó là thuộc địa của Pháp). Tuổi thơ ông mang một gam màu ảm đạm: cha ông tử trận trong Thế chiến I khi Camus mới chỉ một tuổi; ông lớn lên trong một gia đình nghèo khổ tại khu ổ chuột Belcourt ở Algiers, dưới sự nuôi nấng của người mẹ mù chữ và điếc một phần, bà Catherine Sintès.
Chính sự nghèo khó thanh sạch và nắng gió rực rỡ của vùng Địa Trung Hải đã nhào nặn nên một tâm hồn Camus đầy mâu thuẫn nhưng thống nhất: một mặt là sự nhạy cảm với nỗi đau khổ của kiếp người, mặt khác là tình yêu mãnh liệt đối với sự sống, biển cả và ánh sáng.
Người thầy thay đổi định mệnh
Sẽ không có một Albert Camus vĩ đại nếu không có Louis Germain - người thầy tiểu học đã nhận ra tài năng thiên bẩm của cậu học trò nghèo. Thầy Germain đã thuyết phục gia đình cho Camus tiếp tục học lên trung học thay vì đi làm kiếm tiền.
Mối ân tình này sâu đậm đến mức, nhiều thập kỷ sau, ngay sau khi nhận giải Nobel Văn học năm 1957, lá thư đầu tiên Camus viết là dành cho thầy Germain để tri ân: "Không có thầy, không có bàn tay trìu mến mà thầy đã chìa ra cho đứa trẻ nghèo nhỏ bé là con ngày ấy... thì chẳng có điều gì trong số này xảy ra cả."
Căn bệnh lao và nỗi ám ảnh về cái chết
Năm 17 tuổi, Camus mắc bệnh lao. Căn bệnh đã ngăn cản ông trở thành một vận động viên bóng đá chuyên nghiệp hoặc một giáo sư đại học chính quy. Tuy nhiên, chính việc đối mặt sớm với cái chết đã thôi thúc ông suy tư về ý nghĩa của sự tồn tại, hình thành nên nền tảng cho triết lý Phi lý sau này.
Triết lý Phi lý (The Absurd): Trái tim trong sự nghiệp của Camus
Để hiểu được văn chương của Camus, trước hết phải hiểu về khái niệm "Sự phi lý". Với Camus, phi lý là một thực trạng của kiếp người. Sự phi lý nảy sinh từ cuộc xung đột giữa nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa mãnh liệt của con người và sự dửng dưng đến lạnh lùng của vũ trụ. Chúng ta luôn khao khát lý do, mục đích, nhưng thế giới lại đáp lại bằng một sự hỗn loạn và vô nghĩa.
Trong tiểu luận triết học Huyền thoại Sisyphus (Le Mythe de Sisyphe), Camus đã sử dụng hình ảnh nhân vật thần thoại bị trừng phạt phải vần tảng đá lên đỉnh núi, chỉ để nhìn nó lăn xuống và bắt đầu lại từ đầu suốt đời. Thay vì coi đó là bi kịch để dẫn đến tự sát, Camus khẳng định: "Sự nổi loạn chính là nhận thức được sự phi lý nhưng vẫn tiếp tục sống". Ông kết luận bằng một câu nói kinh điển: "Hẳn là phải hình dung Sisyphus đang hạnh phúc". Hạnh phúc ở đây chính là việc làm chủ định mệnh của mình ngay trong sự vô nghĩa.
Di sản văn chương
L'Étranger (1942) - The Stranger (Người xa lạ)
Xuất bản năm 1942, Người xa lạ ngay lập tức gây chấn động văn đàn thế giới. Nhân vật chính Meursault là một người đàn ông dường như không có cảm xúc: anh không khóc trong đám tang mẹ, anh đi xem phim hài ngay sau đó, và rồi anh vô tình giết một người Ả Rập trên bãi biển chỉ vì "ánh nắng quá gắt".
Cuốn sách là sự phản kháng đối với các quy chuẩn đạo đức giả tạo của xã hội. Meursault bị kết án tử hình không hẳn vì hành vi giết người, mà chủ yếu vì thái độ sống thờ ơ và sự lạc lõng hoàn toàn trước những giá trị mà số đông tôn thờ. Anh trở thành một “người xa lạ” ngay trong chính thế giới của mình bởi anh từ chối tham gia vào “vở kịch” cảm xúc của đám đông. Thay vì hối lỗi hay tỏ ra đau khổ theo đúng kịch bản mà xã hội mong đợi, Meursault chọn sự chân thật đến mức cực đoan với cảm xúc của bản thân, và chính sự thành thật không thỏa hiệp đó đã biến anh thành một mối đe dọa đối với các quy tắc đạo đức thông thường.
La Peste (1974) - The Plague (Dịch hạch)
Nếu L'étranger là cá nhân đối diện với sự phi lý, thì La peste là cả một cộng đồng đối diện với nó. Lấy bối cảnh thành phố Oran bị phong tỏa vì dịch bệnh, cuốn tiểu thuyết là một ẩn dụ về sự chiếm đóng của phát xít Pháp và rộng hơn là cái ác nói chung.

Qua nhân vật bác sĩ Rieux - người miệt mài cứu người dù biết rằng cái chết có thể ập đến bất cứ lúc nào, Camus gửi gắm thông điệp: Cách duy nhất để chiến thắng sự phi lý không phải là sự cam chịu, mà là lựa chọn đấu tranh dù đã biết trước kết quả. Dù ý thức rõ mọi nỗ lực chống lại dịch bệnh có thể là vô nghĩa, nhưng chính khoảnh khắc con người quyết định không từ bỏ và kiên trì với bổn phận của mình, họ đã tự tạo nên ý nghĩa cho sự tồn tại. Như Camus đã đúc kết qua tác phẩm: "Có nhiều điều ở con người đáng ngưỡng mộ hơn là đáng khinh bỉ."
La Chute - The Fall (1956)
La Chute (Sa đọa) là kết tinh tư tưởng cuối cùng được xuất bản khi Albert Camus còn sinh thời, một bản cáo trạng tàn khốc nhắm thẳng vào bản chất con người hiện đại. Qua lời độc thoại triền miên của Jean-Baptiste Clamence -một cựu luật sư tài danh nay tự xưng là "quan tòa - kẻ sám hối" bên trong những quán rượu mờ mịt ở Amsterdam - Camus đã thực hiện một cuộc giải phẫu tâm lý đầy nghiệt ngã. Không còn là sự phản kháng tràn đầy hy vọng, tác phẩm bóc trần những lớp mặt nạ của sự tử tế giả tạo và lòng vị kỷ nhân danh nghĩa hiệp, phơi bày sự tự phụ ẩn sau những hành động đạo đức.

Với bối cảnh Amsterdam hiện lên như những vòng xoáy địa ngục của Dante, cuốn sách là một tấm gương soi đầy ám ảnh, buộc mỗi độc giả phải đối diện với bóng tối và sự "sa đọa" trong chính linh hồn mình.
Giải Nobel Văn học: Sự công nhận cho tiếng nói của lương tri
Năm 1957, ở tuổi 44, Albert Camus được trao giải Nobel Văn học, trở thành một trong những người trẻ nhất lịch sử nhận giải thưởng này. Viện Hàn lâm Thụy Điển vinh danh ông vì "những tác phẩm văn học quan trọng của ông đã đưa ra ánh sáng những vấn đề đặt ra cho lương tri con người thời đại chúng ta".
Trong bài diễn văn nhận giải, Camus đã phát biểu về sứ mệnh của người cầm bút: "Nghệ thuật không phải là sự hưởng thụ tách biệt. Nó là một phương tiện để lay động số đông con người bằng cách mang lại cho họ một hình ảnh ưu tú về những nỗi đau khổ và niềm vui chung."
Cái chết đột ngột và bản thảo trong đống đổ nát
Ngày 4 tháng 1 năm 1960, cả thế giới bàng hoàng trước tin Albert Camus tử nạn trong một vụ tai nạn ô tô tại Villeblevin, Pháp. Khi đó, ông đang đi cùng gia đình người bạn Michel Gallimard.
Trong túi áo của ông, người ta tìm thấy một chiếc vé tàu hỏa chưa sử dụng - ban đầu ông định đi tàu nhưng Gallimard đã thuyết phục ông đi ô tô. Trong đống đổ nát của chiếc xe, bản thảo cuốn tiểu thuyết tự truyện đang viết dở Le premier homme (Người đầu tiên) đã được tìm thấy. Cuốn sách sau này được xuất bản và cho thấy một khía cạnh dịu dàng, đầy tình cảm của Camus đối với nguồn gốc nghèo khó của mình.
Albert Camus - Mùa hè bất diệt trong lòng văn học
Albert Camus từng viết: "Giữa mùa đông giá rét, cuối cùng tôi cũng hiểu rằng trong tôi có một mùa hè bất diệt". Văn chương của ông có lẽ chính là hiện thân cho tinh thần đó - một sự phản chiếu về sức mạnh nội tại trước những thử thách của thực tại.
Thay vì đưa ra những lời giải đáp sẵn có hay những bài học giáo điều, tác phẩm của Camus mời gọi chúng ta bước vào cuộc hành trình tự khám phá. Ở đó, mỗi người có thể tự mình chiêm nghiệm về sự tự do và những ngã rẽ của cá nhân khi đối diện với sự phi lý của thế gian, để rồi tự xác định lấy vị thế của riêng mình trong dòng chảy cuộc đời.
Hãy ghé thăm InBook.vn ngay hôm nay để sở hữu bộ sưu tập Albert Camus trong tủ sách của bạn.
Những tác phẩm của Albert Camus hiện có tại InBook:

Kiểm tra đơn hàng